TỪ HƠN 300 SỰ CỐ THỰC TẾ, ĐẾN NỀN TẢNG SỐ QUẢN LÝ NGUỒN NGUY CƠ VÀ NGUỒN LỰC ỨNG PHÓ

Từ hơn 26 năm hoạt động thực tiễn và trực tiếp tham gia ứng phó hơn 300 sự cố môi trường, Trung tâm Ứng phó sự cố môi trường Việt Nam (SOS) đang từng bước số hóa kinh nghiệm thực chiến thành một nền tảng quản lý nguồn nguy cơ và nguồn lực ứng phó sự cố. Giải pháp được Trung tâm giới thiệu tại Hội thảo về ứng dụng công nghệ mới trong phòng, chống, ứng phó sự cố CBRN và bảo vệ môi trường.
Từ kinh nghiệm hiện trường đến bài toán quản lý nguồn lực
Tại Hội thảo khoa học “Ứng dụng công nghệ mới trong phòng, chống, ứng phó sự cố hóa học, sinh học, phóng xạ, hạt nhân (CBRN) và bảo vệ môi trường”, các chuyên gia, đại biểu tham dự tập trung trao đổi về những công nghệ, giải pháp mới nhằm nâng cao năng lực phòng ngừa, ứng phó các sự cố CBRN và bảo vệ môi trường. Trong đó, ông Phạm Văn Sơn, Giám đốc Trung tâm SOS cũng có một bài tham luận trình bày về quá trình xây dựng nền tảng số quản lý nguồn nguy cơ và nguồn lực ứng phó sự cố môi trường.

Ông Phạm Văn Sơn, Giám đốc Trung tâm Ứng phó sự cố môi trường Việt Nam (SOS) trình bày tham luận
Theo ông, thực tiễn hơn 26 năm hoạt động cho thấy, khi số lượng sự cố, thiết bị, vật tư, nhân sự, trạm trực và địa bàn phục vụ ngày càng lớn, việc quản lý bằng kinh nghiệm cá nhân, bảng tính hoặc những danh mục riêng lẻ không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Khi muốn biết một nguồn lực có thể huy động hay không, phải biết thiết bị đang ở đâu, trạng thái thế nào, còn đủ phụ kiện không, ai có khả năng vận hành, phương tiện vận chuyển ra sao và mất bao lâu để đến hiện trường…
Từ đó, Trung tâm SOS chuyển hướng từ quản lý danh mục sang quản lý khả năng sẵn sàng huy động.
Không chỉ biết “sự cố ở đâu”, mà phải biết “cần gì để xử lý”
Nền tảng được xây dựng trên nền WebGIS, kết nối dữ liệu về nguồn nguy cơ với mạng lưới lực lượng, trạm trực, thiết bị và vật tư ứng phó. Cách tiếp cận của hệ thống bắt đầu từ một chuỗi thông tin: Từ nguồn nguy cơ đến sự kiện kích hoạt; tác nhân, đường lan truyền đến đối tượng cần bảo vệ; điểm kiểm soát đến nguồn lực cần huy động.
Điều này giúp một cơ sở không còn chỉ được nhìn như một điểm trên bản đồ. Hệ thống hướng tới việc nhận diện bên trong cơ sở có những nguồn nguy cơ nào, tác nhân gì có thể phát sinh, sự cố có thể lan truyền theo hướng nào và cần chuẩn bị nguồn lực gì trước khi sự cố xảy ra.
Trên WebGIS, các lớp dữ liệu về giao thông, địa hình, thủy hệ, khí tượng thủy văn và các thông tin chuyên ngành khác có thể được đặt cùng với vị trí các trạm ứng phó. Qua đó, người sử dụng có thêm cơ sở để đánh giá khả năng tiếp cận và lựa chọn nguồn lực phù hợp.
Từ “trạm gần nhất” đến “nguồn lực phù hợp nhất”
Một trong những giá trị thực tế của nền tảng là hỗ trợ bài toán huy động.
Khi xác định vị trí sự cố, hệ thống có thể tìm kiếm các trạm gần, tuyến đường tiếp cận và thời gian dự kiến đến hiện trường. Nhưng trạm gần nhất chưa chắc là trạm phù hợp nhất. Nếu sự cố cần một loại thiết bị hoặc vật tư chuyên dụng, hệ thống có thể tìm kiếm nguồn lực đó trong mạng lưới, xác định đang có ở đâu, số lượng bao nhiêu và trạng thái thế nào.

Các trang thiết bị ứng phó sự cố môi trường trong hoạt động thực tiễn
Như vậy, bài toán huy động được chuyển từ: “Trạm nào gần nhất?” sang “Sự cố này cần nguồn lực gì? Nguồn lực đó đang ở đâu? Huy động từ những điểm nào? Và mất bao lâu để đến hiện trường?”
Đây là khác biệt quan trọng giữa việc có nguồn lực và có khả năng huy động nguồn lực.
Khoảng 300 trạm/ điểm trực – một mạng lưới thay vì những điểm riêng lẻ
Bên cạnh nguồn lực tại chỗ của các cơ sở có nguy cơ, Trung tâm SOS đang phát triển mạng lưới khoảng 300 trạm/điểm trực trên phạm vi cả nước. Mỗi trạm được quản lý như một hồ sơ năng lực, gồm vị trí, loại hình trực, nhân sự, thiết bị, vật tư, khả năng ứng phó và tình trạng kiểm tra bảo dưỡng.
Cách tổ chức này nhằm tạo ra một mạng lưới nguồn lực có thể tìm kiếm và huy động theo vị trí sự cố, thay vì những kho thiết bị tồn tại độc lập. Đồng thời, Trung tâm cũng đặt yêu cầu nguồn lực phải được kiểm tra, bảo trì và cập nhật trạng thái thường xuyên. Bởi trong ứng phó sự cố, giá trị của thiết bị không nằm ở việc nó có tên trong danh mục, mà ở việc nó có thực sự sẵn sàng khi được gọi hay không.

Toàn cảnh Hội thảo
Nền tảng không dừng ở việc nhập dữ liệu ban đầu. Sau mỗi hoạt động khảo sát, tập huấn, huấn luyện, diễn tập hoặc sự cố thực tế, thông tin về thiết bị, vật tư, nhân sự, kết quả thực hành và những vấn đề phát sinh được cập nhật trở lại hệ thống.
Theo đó, hình thành một vòng lặp: Dữ liệu, chuẩn bị, ứng phó, kiểm chứng thực tế, cập nhật dữ liệu. Đây cũng là cách Trung tâm SOS từng bước biến kinh nghiệm tích lũy qua hàng trăm sự cố thành tri thức có thể lưu giữ và sử dụng lâu dài, thay vì chỉ phụ thuộc vào kinh nghiệm của một vài cá nhân.
Số hóa để người chỉ huy ra quyết định nhanh và có căn cứ hơn
Theo ông Phạm Văn Sơn, nền tảng số không thay thế người chỉ huy và không tự đưa ra quyết định ứng phó.
Giá trị của hệ thống nằm ở việc tập hợp nhanh những thông tin mà người chỉ huy cần: Nguồn nguy cơ là gì, sự cố có thể diễn biến thế nào, đối tượng nào cần bảo vệ, nguồn lực phù hợp đang ở đâu và khả năng tiếp cận hiện trường ra sao. Từ góc độ đó, chuyển đổi số không phải là tạo ra một bản đồ đẹp hay một cơ sở dữ liệu lớn, mà nhằm giải quyết một bài toán rất thực tế: Rút ngắn thời gian từ khi tiếp nhận thông tin sự cố đến khi xác định được phương án và nguồn lực ứng phó phù hợp.

Đại biểu trong Hội thảo chụp ảnh lưu niệm
Đó cũng là hướng đi mà Trung tâm SOS đang theo đuổi: Số hóa kinh nghiệm thực chiến để phục vụ tốt hơn cho phòng ngừa, chuẩn bị nguồn lực và ứng phó sự cố trong thực tế.
