Ultra-Hard Spill Pallets®- Plus Models

Hệ thống này cung cấp một khu vực lưu trữ lớn, có mái che cho nhiều thùng phuy (có những hệ thống lên đến 20 thùng phuy, hoặc có thể dùng thêm các bộ tùy chọn để mở rộng theo nhu cầu của bạn).

 

Mô tả sản phẩm

Đặc tính & Lợi ích

  • Vật liệu polyethylene mang lại khả năng chống chịu hóa chất, không bị rỉ sét hoặc ăn mòn.
  • Chiều cao (8 3/4 “) là khoảng cách thuận tiện và an toàn để đặt nắp thùng phuy, tiện lợi cho việc đổ chất thải vào phễu hoặc sử dụng bơm thùng phuy.
  • Nhiều “khoang 4 ngăn” phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau lưu trữ hóa chất nguyên chất, thu gom chất thải nguy hại và lưu trữ vật tư ứng phó sự cố tràn đổ.
  • Cửa ra vào giúp cho việc xếp dỡ thùng phuy được thuận tiện.
  • Tải trọng phân bổ (UDL) 9000 lb. giúp bảo quản tốt bồn IBC cũng như thùng phuy.
  • Các ngăn riêng biệt, có khóa, với hệ vào “2 chiều” độc đáo cho phép tiếp cận nhanh chóng tất cả bốn (4) thùng phuy
  • Chất ức chế UV trong nhựa polyethylene chống lại tác động của ánh sáng mặt trời, gia tăng tuổi thọ của sản phẩm.

Ultra-Hard Top P8 Plus

Code

#

Mô tả Kích thước in. (mm) Tải trọng UDL/khoang lbs. (kg) Dung tích chứa/khoang gal. (L) Khối lượng lbs. (kg)
9650 8-Drum Hard Top, without drain 126 x 62 x 79 (3,201 x 1,575 x 2,007) 9,000 (4,083) 75 (284) 815.0 (370.0)
9651 8-Drum Hard Top, with drain 126 x 62 x 79 (3,201 x 1,575 x 2,007) 9,000 (4,083) 75 (284) 815.0 (370.0)

Ultra-Hard Top P12 Plus

Code

#

Mô tả Kích thước in. (mm) Tải trọng UDL/khoang lbs. (kg) Dung tích chứa/khoang gal. (L) Khối lượng lbs. (kg)
9652 12-Drum Hard Top, without drain 188 x 62 x 79 (4,776 x 1,575 x 2,007) 9,000 (4,083) 75 (284) 1,190.0 (540.0)
9653 12-Drum Hard Top, with drain 188 x 62 x 79 (4,776 x 1,575 x 2,007) 9,000 (4,083) 75 (284) 1,190.0 (540.0)

Ultra-Hard Top P16 Plus

Code # Mô tả Kích thước in. (mm) Tải trọng UDL/khoang lbs. (kg) Dung tích chứa/khoang gal. (L) Khối lượng lbs. (kg)
9654 16-Drum Hard Top, without drain 250 x 62 x 79 (6,350 x 1,575 x 2,007) 9,000 (4,083 75 (284) 1,565.0 (710.0)
9655 16-Drum Hard Top, with drain 250 x 62 x 79 (6,350 x 1,575 x 2,007) 9,000 (4,083 75 (284) 1,565.0 (710.0)

Ultra-Hard Top P20 Plus

Code # Mô tả Kích thước in. (mm) Tải trọng UDL/khoang lbs. (kg) Dung tích chứa/khoang gal. (L) Khối lượng lbs. (kg)
9656 20-Drum Hard Top, without drain 312 x 62 x 79 (7,925 x 1,575 x 2,007) 9,000 (4,083) 75 (284) 1,940.0 (880.0)
9657 20-Drum Hard Top, with drain 312 x 62 x 79 (7,925 x 1,575 x 2,007) 9,000 (4,083) 75 (284) 1,940.0 (880.0)

Tùy chọn

Code # Mô tả Kích thước in. (mm) Tải trọng UDL/khoang lbs. (kg) Dung tích chứa/khoang gal. (L) Khối lượng lbs. (kg)
9658 4-Drum Extender Kit Without Drain 60 x 66 x 79 (1,524 x 1,676 x 2,007) 9,000 (4,083) 75 (284) 375.0 (171.0)
9659 4-Drum Extender Kit With Drain 60 x 66 x 79 (1,524 x 1,676 x 2,007) 9,000 (4,083) 75 (284) 375.0 (171.0)
0676 Ramp – Non-slip, Polyethylene 55½ x 28½ x 8¾ (1,410 x 724 x 222) 700 (318) 43.0 (19.5)
(Visited 11 times, 1 visits today)